tròm trõm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái gần đầy, hơi vơi, không đầy hẳn: "tròm trõm" mô tả một vật chứa (như bát, ly, chén) có lượng chất lỏng hoặc vật chất bên trong không đầy đến miệng, nhưng cũng không quá ít, chỉ ở mức gần đầy hoặc hơi vơi.
- Ở mức độ vừa phải, không quá mức: "tròm trõm" cũng có thể chỉ trạng thái không quá nhiều, không quá ít, ở mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bát nước chỉ có tròm trõm, không đầy lắm. (Bát nước có lượng nước gần đầy, hơi vơi một chút.)
- Anh ấy múc cho tôi một chén cơm tròm trõm, không đầy cũng không vơi. (Anh ấy lấy cơm vừa phải, không quá nhiều cũng không quá ít.)
- Cốc bia tròm trõm, còn chỗ để uống thêm. (Cốc bia chưa đầy, còn khoảng trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tròm trõm" thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang tính miêu tả trực quan về mức độ vật chất trong vật chứa.
- Chai rượu tròm trõm, uống thêm vài ngụm nữa là hết. (Chai rượu gần vơi, chỉ còn một ít.)
Biến thể và từ gần giống
Trõm (tính từ): nghĩa gốc là hơi vơi, không đầy; "tròm trõm" là dạng láy âm, nhấn mạnh mức độ vừa phải, không quá đầy.
- Bát cơm trõm, không đầy. (Bát cơm hơi vơi.)
Đầy (tính từ): trạng thái chứa đầy đến miệng — trái nghĩa với "tròm trõm".
- Bát nước đầy ắp. (Bát nước đầy đến miệng.)
Vơi (tính từ): trạng thái không đầy, còn khoảng trống — gần nghĩa với "tròm trõm" nhưng thường chỉ mức ít hơn.
- Cốc nước vơi một nửa. (Cốc nước còn một nửa.)
Từ đồng nghĩa
- Gần đầy: ở mức sát miệng vật chứa, nhưng chưa đầy hẳn.
- Hơi vơi: có khoảng trống nhỏ, không đầy.
- Vừa phải: ở mức độ trung bình, không quá nhiều cũng không quá ít.
Thành ngữ liên quan
- Tròm trõm như bát nước lành: (thành ngữ dân gian) chỉ trạng thái vừa phải, không quá đầy, không quá vơi, tượng trưng cho sự cân bằng.
- Cuộc sống của ông ấy tròm trõm như bát nước lành, không giàu cũng không nghèo. (Cuộc sống ở mức vừa phải, ổn định.)