tròm trõm

tròm trõm

Một chú sóc tròm trõm nhìn vào tổ chim.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái gần đầy, hơi vơi, không đầy hẳn: "tròm trõm" mô tả một vật chứa (như bát, ly, chén) lượng chất lỏng hoặc vật chất bên trong không đầy đến miệng, nhưng cũng không quá ít, chỉmức gần đầy hoặc hơi vơi.
    • mức độ vừa phải, không quá mức: "tròm trõm" cũng có thể chỉ trạng thái không quá nhiều, không quá ít, ở mức trung bình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bát nước chỉ tròm trõm, không đầy lắm. (Bát nước lượng nước gần đầy, hơi vơi một chút.)
    • Anh ấy múc cho tôi một chén cơm tròm trõm, không đầy cũng không vơi. (Anh ấy lấy cơm vừa phải, không quá nhiều cũng không quá ít.)
    • Cốc bia tròm trõm, còn chỗ để uống thêm. (Cốc bia chưa đầy, còn khoảng trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tròm trõm" thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang tính miêu tả trực quan về mức độ vật chất trong vật chứa.
    • Chai rượu tròm trõm, uống thêm vài ngụm nữa là hết. (Chai rượu gần vơi, chỉ còn một ít.)
Biến thể từ gần giống
  • Trõm (tính từ): nghĩa gốc hơi vơi, không đầy; "tròm trõm" dạng láy âm, nhấn mạnh mức độ vừa phải, không quá đầy.

    • Bát cơm trõm, không đầy. (Bát cơm hơi vơi.)
  • Đầy (tính từ): trạng thái chứa đầy đến miệngtrái nghĩa với "tròm trõm".

    • Bát nước đầy ắp. (Bát nước đầy đến miệng.)
  • Vơi (tính từ): trạng thái không đầy, còn khoảng trốnggần nghĩa với "tròm trõm" nhưng thường chỉ mức ít hơn.

    • Cốc nước vơi một nửa. (Cốc nước còn một nửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gần đầy: ở mức sát miệng vật chứa, nhưng chưa đầy hẳn.
  • Hơi vơi: khoảng trống nhỏ, không đầy.
  • Vừa phải: ở mức độ trung bình, không quá nhiều cũng không quá ít.
Thành ngữ liên quan
  • Tròm trõm như bát nước lành: (thành ngữ dân gian) chỉ trạng thái vừa phải, không quá đầy, không quá vơi, tượng trưng cho sự cân bằng.
    • Cuộc sống của ông ấy tròm trõm như bát nước lành, không giàu cũng không nghèo. (Cuộc sốngmức vừa phải, ổn định.)